Looking up...
The train will depart at 8 PM.
Chuyến tàu sẽ rời đi lúc 8 giờ tối.
Rời đi, đi khỏi một nơi
She departed for Paris yesterday.
Cô ấy rời đi đến Paris hôm qua.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như chuyến bay, tàu, hoặc sự ra đi của một người.
Chết (nghĩa bóng)
He departed this world peacefully.
Ông ấy đã ra đi trong sự bình yên.
Dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để chỉ cái chết.
'Depart' thường dùng với phương tiện giao thông (máy bay, tàu) hoặc sự ra đi nghiêm túc.
Từ gốc Latin 'departire' (phân chia, chia tách), bắt nguồn từ 'de-' (ra khỏi) và 'partire' (chia).
Trong tiếng Anh, 'depart' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'leave'.