notion
ý tưởngShe had a notion to start her own business.
Cô ấy có ý tưởng bắt đầu kinh doanh của riêng mình.
trang trọng
Một ý tưởng hoặc quan niệm không rõ ràng hoặc không được phát triển đầy đủ.
The notion of space travel fascinated him since childhood.
Ý tưởng du lịch vũ trụ đã hấp dẫn anh ta từ khi còn nhỏ.
Được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học đến văn học.
Cụm từ kết hợp
have a notioncó ý tưởng
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Notion thường được sử dụng để chỉ ý tưởng chưa được phát triển đầy đủ, khác với 'idea' có thể chỉ ý tưởng đã được xem xét kỹ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'notion', ban đầu từ tiếng Latin 'notio' - nhận thức.
Ghi chú sử dụng
Thường chỉ ý tưởng chưa được xác định rõ ràng.
Từ Điển Anh Việt