Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. herself

herself

/hɜːrˈsɛlf/
chị ấy

She looked at herself in the mirror.

Cô ấy nhìn vào bản thân mình trong gương.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một người nữ đã được đề cập trước đó, đặc biệt là để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ của động từ.

She hurt herself while playing soccer.

Cô ấy bị thương khi đang chơi bóng đá.

She introduced herself to the group.

Cô ấy tự giới thiệu với nhóm.

Dùng để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ của động từ.

Cụm từ kết hợp

herself to blamechị ấy phải chịu trách nhiệmherself alonechị ấy một mình

Từ đồng nghĩa

herselfshe

Từ trái nghĩa

himselfthemselves

Cụm từ liên quan

by herselfcụm từ
một mình
on her owncụm từ
bằng chính mình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'herself' khi đề cập lại một người nữ đã được nhắc trước đó.

Quy tắc vàng

Động từ phải đồng bộ

Động từ phải đồng bộ với 'herself' trong câu.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'her' (của cô ấy) và 'self' (bản thân).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một người nữ đã được đề cập trước đó, thường để nhấn mạnh hoặc làm chủ ngữ của động từ.

Phân tích từ

her
của cô ấy
possessive
+
self
bản thân
reflexive
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.