hidden

/ˈhɪd.n̩/
ẩn

The treasure was hidden under the old oak tree.

Kho báu được ẩn dưới cây sồi cổ.


chung

Được che giấu hoặc không thể nhìn thấy.

She kept her feelings hidden from everyone.

Cô ấy giấu cảm xúc của mình với mọi người.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không được nhìn thấy hoặc được che giấu cố ý.

Công nghệ
Công nghệ

Ẩn, không hiển thị (trong giao diện máy tính).

The file is hidden in the system settings.

Tập tin được ẩn trong cài đặt hệ thống.

Trong công nghệ, 'hidden' thường dùng để chỉ các tệp hoặc tùy chọn không hiển thị mặc định.

Cụm từ kết hợp

hidden agendamục đích ẩnhidden gemđiểm thu hút bí ẩnhidden talentkỹ năng ẩn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hidden in plain sightthành ngữ
ẩn trong nơi rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Trong công nghệ, 'hidden' thường dùng để chỉ các tệp hoặc tùy chọn không hiển thị mặc định.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng 'hidden' khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó không được nhìn thấy hoặc được che giấu cố ý.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'hidden' có nguồn gốc từ động từ 'hide' (giấu), có nghĩa là 'được che giấu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'hidden' thường dùng để mô tả điều gì đó không được nhìn thấy hoặc được che giấu cố ý. Trong công nghệ, nó có thể dùng để chỉ các tệp hoặc tùy chọn không hiển thị mặc định.

Phân tích từ

hid
động từ 'hide' (giấu)
root
+
-en
hậu tố tạo thành động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt