Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. have someone's back

have someone's back

/hæv ˈsʌm.wʌnz bæk/◆thành ngữ
bảo vệ ai đó

I know I can count on you to have my back.

Tôi biết tôi có thể tin tưởng anh ấy sẽ bảo vệ tôi.


◆ Nghĩa thực sự
Hỗ trợ và bảo vệ ai đó khi họ gặp khó khăn hoặc bị tấn công.
¶ Nghĩa đen
Đứng sau lưng ai đó để bảo vệ.
Phân tích nghĩa đen
havecó+someone'scủa ai đó+backlưng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc đứng sau lưng ai đó để bảo vệ họ khỏi nguy hiểm.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc tranh cãi hoặc tình huống nguy hiểm, bạn bè của bạn sẽ đứng ra bảo vệ bạn.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh giá trị của sự đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau trong xã hội.
thông thường

Hỗ trợ và bảo vệ ai đó khi họ gặp khó khăn hoặc bị tấn công.

In a fight, you can always count on your friends to have your back.

Trong một cuộc chiến, bạn luôn có thể tin tưởng vào bạn bè của mình để bảo vệ lưng cho bạn.

She promised to have his back no matter what happens.

Cô ấy hứa sẽ bảo vệ anh ấy bất kể điều gì xảy ra.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân thiết hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

have my backbảo vệ tôihave your backbảo vệ bạn

Từ đồng nghĩa

support someonestand up for someoneprotect someone

Từ trái nghĩa

betray someoneabandon someone

Cụm từ liên quan

watch someone's backthành ngữ
giám sát và bảo vệ ai đó
cover someone's backthành ngữ
bảo vệ ai đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân thiết

Cụm từ này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc người thân, thể hiện sự ủng hộ và bảo vệ.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này không phù hợp trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc bảo vệ lưng của một người, nơi dễ bị tấn công trong một cuộc chiến.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân thiết hoặc giữa bạn bè, thể hiện sự ủng hộ và bảo vệ.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.