headache

/ˈhɛdeɪk/
đau đầu

I have a terrible headache after working all night.

Tôi bị đau đầu kinh khủng sau khi làm việc suốt đêm.


trang trọng

Cơn đau ở đầu, thường gây khó chịu và ảnh hưởng đến khả năng tập trung.

The loud noise gave me a splitting headache.

Tiếng ồn lớn khiến tôi đau đầu như búa bổ.

Có thể dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giao tiếp hàng ngày.

thông thường

Vấn đề phiền phức hoặc điều gây khó chịu, lo lắng.

Dealing with his complaints is such a headache.

Đối phó với những lời phàn nàn của anh ấy thật là phiền toái.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Cụm từ kết hợp

have a headachebị đau đầusuffer from headachesbị đau đầu thường xuyênsplit headacheđau đầu như búa bổ

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'headache' và 'migraine'

'Headache' là thuật ngữ chung cho bất kỳ cơn đau đầu nào, trong khi 'migraine' chỉ loại đau đầu nghiêm trọng kèm theo buồn nôn, nhạy cảm với ánh sáng.

Quy tắc vàng

Cách dùng 'headache' trong câu

Sử dụng 'have a headache' để diễn đạt tình trạng đau đầu: 'I have a headache.' Không dùng 'I have a head pain.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'heafod' (đầu) + 'ache' (đau), xuất hiện vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ 'headache' có thể dùng như danh từ đếm được (a headache) hoặc không đếm được (much headache). Trong y tế, có nhiều loại đau đầu như migraine, cluster headache, tension headache.

Phân tích từ

head
phần trên của cơ thể con người
root
+
ache
cơn đau nhức
suffix
Từ Điển Anh Việt