Looking up...
The choir performed with perfect harmony.
Dàn hợp xướng biểu diễn với sự hòa hợp hoàn hảo.
Sự hòa hợp, sự thống nhất giữa các yếu tố khác nhau, tạo ra sự đẹp và cân bằng.
The colors in the painting create a sense of harmony.
Màu sắc trong bức tranh tạo nên sự hòa hợp.
Living in harmony with nature is important.
Sống hòa hợp với thiên nhiên là rất quan trọng.
Thường dùng để mô tả sự cân bằng đẹp giữa âm nhạc, nghệ thuật, hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân.
Sự hòa hợp âm nhạc, sự phối hợp giữa các âm thanh.
The musicians played in perfect harmony.
Những nhạc sĩ đã chơi nhạc với sự hòa hợp hoàn hảo.
Trong âm nhạc, 'harmony' đề cập đến sự phối hợp giữa các âm thanh tạo nên âm giai.
'Harmony' trong âm nhạc đề cập đến sự phối hợp giữa các âm thanh tạo nên âm giai.
Trong nghệ thuật, 'harmony' thường dùng để mô tả sự cân bằng đẹp giữa các yếu tố.
Từ gốc Latin 'harmonia', có nghĩa là sự hòa hợp, sự thống nhất.
Thường dùng để mô tả sự hòa hợp trong âm nhạc, nghệ thuật, hoặc mối quan hệ giữa các cá nhân.