harmful
có hạiSmoking is harmful to your health.
Hút thuốc là có hại cho sức khỏe của bạn.
chung
Gây hại, gây thiệt hại hoặc gây ra những hậu quả xấu cho sức khỏe, môi trường hoặc xã hội.
Excessive screen time can be harmful to children's eyes.
Thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây hại cho mắt của trẻ em.
Thường dùng để mô tả những tác động tiêu cực đối với sức khỏe, môi trường hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'harmful' thường dùng để mô tả tác động tiêu cực, không dùng để mô tả hành động gây hại.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'harm' (gây hại) + hậu tố '-ful' (có tính chất của).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những tác động tiêu cực đối với sức khỏe, môi trường hoặc xã hội.
Phân tích từ
harm
gây hại
root-ful
có tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt