Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. halfway

halfway

/ˈhæfˌweɪ/
nửa chừng

We stopped halfway through the movie.

Chúng tôi dừng lại nửa chừng trong lúc xem phim.


neutral

ở giữa một khoảng cách hoặc thời gian; không hoàn toàn, không trọn vẹn

The town is halfway between New York and Boston.

Thị trấn nằm nửa chừng giữa New York và Boston.

She left halfway through the meeting.

Cô ấy rời đi nửa chừng buổi họp.

Thường dùng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc mức độ không trọn vẹn.

thông thường

ở mức độ vừa phải, không hoàn toàn

He’s only halfway decent at cooking.

Anh ấy nấu ăn cũng tạm được thôi.

Dùng để đánh giá mức độ đạt được của một hành động hoặc phẩm chất.

Cụm từ kết hợp

halfway throughnửa chừnghalfway decenttạm ổnhalfway housenhà tạm trú (cho người mới ra tù)

Từ đồng nghĩa

midwaypartiallyincomplete

Từ trái nghĩa

fullycompletelyentirely

Cụm từ liên quan

halfway decentcụm từ
tạm ổn, không tệ lắm

Mẹo hay

Phân biệt 'halfway' với 'middle'

'halfway' nhấn mạnh sự không trọn vẹn hoặc vị trí giữa hai điểm, trong khi 'middle' chỉ vị trí chính giữa (e.g., 'middle of the road' = giữa đường).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'halfway' trong câu

Thường đi kèm với giới từ 'between' (giữa hai nơi) hoặc 'through' (trong suốt thời gian). Ví dụ: 'halfway between A and B', 'halfway through the book'.

Nguồn gốc từ

Từ 'half' (một nửa) + 'way' (đường, hướng), xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa 'ở giữa một khoảng cách'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể đứng trước danh từ (halfway point) hoặc đứng riêng (We're halfway there). Không dùng 'halfway' để chỉ sự chia đôi hoàn toàn.

Phân tích từ

half
một nửa
root
+
way
đường, hướng
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.