Looking up...
We stopped halfway through the movie.
Chúng tôi dừng lại nửa chừng trong lúc xem phim.
ở giữa một khoảng cách hoặc thời gian; không hoàn toàn, không trọn vẹn
The town is halfway between New York and Boston.
Thị trấn nằm nửa chừng giữa New York và Boston.
She left halfway through the meeting.
Cô ấy rời đi nửa chừng buổi họp.
Thường dùng để chỉ vị trí, thời gian, hoặc mức độ không trọn vẹn.
ở mức độ vừa phải, không hoàn toàn
He’s only halfway decent at cooking.
Anh ấy nấu ăn cũng tạm được thôi.
Dùng để đánh giá mức độ đạt được của một hành động hoặc phẩm chất.
'halfway' nhấn mạnh sự không trọn vẹn hoặc vị trí giữa hai điểm, trong khi 'middle' chỉ vị trí chính giữa (e.g., 'middle of the road' = giữa đường).
Thường đi kèm với giới từ 'between' (giữa hai nơi) hoặc 'through' (trong suốt thời gian). Ví dụ: 'halfway between A and B', 'halfway through the book'.
Từ 'half' (một nửa) + 'way' (đường, hướng), xuất hiện từ thế kỷ 16 với nghĩa 'ở giữa một khoảng cách'.
Từ này có thể đứng trước danh từ (halfway point) hoặc đứng riêng (We're halfway there). Không dùng 'halfway' để chỉ sự chia đôi hoàn toàn.