half-hearted

/hɑːf ˈhɑːrtɪd/
không nhiệt tình, không cam tâm

His half-hearted apology didn't convince anyone.

Lời xin lỗi không cam tâm của anh ấy không thuyết phục ai cả.


thông thường

Thiếu nhiệt tình, không cam tâm, không thực sự quan tâm hoặc cố gắng.

She gave a half-hearted attempt to finish the project.

Cô ấy cố gắng không cam tâm để hoàn thành dự án.

The team's half-hearted performance disappointed the fans.

Hiệu suất không nhiệt tình của đội làm thất vọng các cổ động viên.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thiếu nhiệt tình hoặc không cam tâm.

Cụm từ kết hợp

half-hearted attemptcố gắng không cam tâmhalf-hearted effortnỗ lực không nhiệt tìnhhalf-hearted apologylời xin lỗi không cam tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng để mô tả thái độ của một người trong một tình huống xã hội, ví dụ như một lời xin lỗi không cam tâm.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'half' (nửa) và 'hearted' (có trái tim), nghĩa đen là 'có trái tim nửa', ám chỉ sự thiếu nhiệt tình.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ thiếu nhiệt tình hoặc không cam tâm. Có thể dùng trong các tình huống xã hội, công việc, hoặc quan hệ cá nhân.

Phân tích từ

half
nửa
prefix
+
hearted
có trái tim
root
Từ Điển Anh Việt