hamlet
làng nhỏThe hamlet was surrounded by beautiful countryside.
Làng nhỏ đó được bao quanh bởi cảnh quan đẹp.
Một làng nhỏ, thường có ít hơn một nghìn người, thường nằm ở vùng nông thôn.
The hamlet had only a few dozen houses.
Làng nhỏ chỉ có vài chục ngôi nhà.
Thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng nông thôn nhỏ.
Trong văn học, một ngôi làng nhỏ hoặc khu định cư nhỏ, thường là bối cảnh cho các câu chuyện hoặc kịch.
Shakespeare's 'Hamlet' is set in the Danish hamlet of Elsinore.
Tác phẩm 'Hamlet' của Shakespeare diễn ra ở làng nhỏ Elsinore của Đan Mạch.
Trong văn học, từ này thường mang ý nghĩa văn học hơn là địa lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Trong văn học, 'hamlet' thường được sử dụng để mô tả bối cảnh của các câu chuyện hoặc kịch, đặc biệt là trong các tác phẩm cổ điển.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'hamlet' và 'village'
'Hamlet' thường nhỏ hơn 'village' và thường không có các cơ sở hạ tầng phát triển như làng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'hamlet', có nghĩa là 'ngôi nhà nhỏ' hoặc 'khu định cư nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng nhỏ, đặc biệt là ở vùng nông thôn. Trong văn học, nó có thể mang ý nghĩa văn học hơn là địa lý.