Looking up...
It started to hail during the outdoor concert.
Trời bắt đầu mưa đá trong buổi hòa nhạc ngoài trời.
Mưa đá rơi xuống mặt đất dưới dạng những viên băng nhỏ.
The hail damaged the car's windshield.
Mưa đá làm vỡ kính chắn gió của xe.
Thường đi kèm với bão hoặc mưa lớn.
Tiếng hô to để thu hút sự chú ý hoặc chào hỏi ai đó.
The sailors hailed the passing ship.
Các thủy thủ hô to chào con tàu đi ngang qua.
Có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng.
Khen ngợi, ca tụng ai đó hoặc điều gì đó.
The critics hailed the new movie as a masterpiece.
Các nhà phê bình ca ngợi bộ phim mới là kiệt tác.
Thường dùng trong văn viết hoặc bài đánh giá.
'Hail' có thể là danh từ (mưa đá) hoặc động từ (gọi to/khen ngợi). 'Hail from' là cụm động từ mang nghĩa 'đến từ nơi chốn nào đó' (ví dụ: 'She hails from Hanoi').
Khi nói về mưa đá, 'hail' thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết như 'storm' (bão), 'damage' (thiệt hại), hoặc 'stones' (viên đá). Ví dụ: 'The hail storm caused serious damage.'
Từ tiếng Anh cổ 'hagol', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'hagel'. Ban đầu chỉ mưa đá, sau mở rộng nghĩa sang 'gọi to' và 'khen ngợi'.
Từ 'hail' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Khi nói về thời tiết, thường dùng như danh từ. Khi dùng như động từ, có thể mang nghĩa 'gọi to', 'khen ngợi', hoặc 'đến từ'.