habitat
môi trường sốngThe rainforest is a vital habitat for many endangered species.
Rừng mưa là một môi trường sống quan trọng cho nhiều loài động vật nguy cấp.
trang trọng
Môi trường tự nhiên hoặc nhân tạo nơi sinh vật sống và phát triển.
This coral reef is an important habitat for marine life.
Rạn san hô này là một môi trường sống quan trọng cho sinh vật biển.
Thường dùng trong sinh học và bảo tồn môi trường.
Cụm từ kết hợp
natural habitatmôi trường sống tự nhiênurban habitatmôi trường sống đô thịprotected habitatmôi trường sống được bảo vệ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giống như 'environment', nhưng 'habitat' thường chỉ môi trường sống của một loài cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'habitare' (sống ở).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ nơi sinh sống của động vật hoặc thực vật trong tự nhiên.
Phân tích từ
habit
thói quen
root-at
được sử dụng để tạo thành danh từ
suffixTừ Điển Anh Việt