Looking up...
The teacher instructed the students to read the chapter carefully.
Giáo viên hướng dẫn học sinh đọc kỹ chương đó.
Chỉ dẫn, dạy bảo ai đó làm gì theo cách chính thức hoặc có tổ chức.
The manual instructs users on how to assemble the furniture.
Sách hướng dẫn chỉ cách người dùng lắp ráp đồ nội thất.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Có thể thay thế bằng 'dạy', 'chỉ bảo' trong ngữ cảnh thân mật.
Ra lệnh, chỉ thị cho ai đó phải làm gì (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quân sự).
The judge instructed the jury to disregard the last statement.
Thẩm phán chỉ thị bồi thẩm đoàn bỏ qua tuyên bố cuối cùng.
'Instruct' thường nhấn mạnh vào việc cung cấp hướng dẫn cụ thể, có tổ chức (ví dụ: giáo viên hướng dẫn học sinh lắp ráp máy móc). 'Teach' rộng hơn, bao gồm cả việc truyền đạt kiến thức lâu dài (ví dụ: cô giáo dạy toán).
Sau 'instruct' thường dùng cấu trúc: instruct + someone + to-infinitive (chỉ dẫn ai đó làm gì) hoặc instruct + someone + in + lĩnh vực (hướng dẫn về lĩnh vực gì). Ví dụ: 'She instructed the team to submit the report by Friday' hoặc 'He instructs in classical music'.
Từ tiếng Latin 'instructus', dạng quá khứ phân từ của 'instruere' (sắp xếp, xây dựng), gồm 'in-' (vào) + 'struere' (xếp chồng, xây dựng). Đã mượn sang tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'instruire' vào thế kỷ 15.
Không nhầm lẫn với 'instruct' (hướng dẫn) và 'construct' (xây dựng) - hai từ có nguồn gốc chung nhưng nghĩa khác nhau. 'Instruct' nhấn mạnh vào hành động truyền đạt kiến thức hoặc mệnh lệnh, trong khi 'construct' liên quan đến xây dựng vật lý.