gaming

/ˈɡeɪmɪŋ/
chơi game

She enjoys gaming on her PC in the evening.

Cô ấy thích chơi game trên máy tính xách tay vào buổi tối.


thông thường

Hoạt động chơi game điện tử, bao gồm cả trò chơi trên máy tính, máy chơi game, hoặc thiết bị di động.

Gaming has become a popular hobby for people of all ages.

Chơi game đã trở thành một sở thích phổ biến cho mọi lứa tuổi.

Thường được sử dụng để chỉ hoạt động chơi game điện tử, nhưng cũng có thể bao gồm các trò chơi truyền thống hoặc trò chơi trên máy tính.

Kinh doanh
trang trọng

Công nghiệp hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc phát triển, phát hành và bán game điện tử.

The gaming industry has grown significantly over the past decade.

Công nghiệp chơi game đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.

Trong ngữ cảnh này, 'gaming' thường được sử dụng để chỉ ngành công nghiệp game điện tử.

Cụm từ kết hợp

gaming consolemáy chơi gamegaming PCmáy tính chơi gamegaming communitycộng đồng chơi gamegaming industryngành công nghiệp chơi game

Cụm từ liên quan

gaming setupcụm từ
cấu hình chơi game
gaming chaircụm từ
ghế chơi game
gaming keyboardcụm từ
bàn phím chơi game

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'gaming' thường được sử dụng để chỉ chơi game điện tử, không phải trò chơi truyền thống.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính xác

Sử dụng 'gaming' trong ngữ cảnh chơi game điện tử hoặc ngành công nghiệp game để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ 'gaming' bắt nguồn từ động từ 'game' (chơi game) và hậu tố '-ing' để chỉ hoạt động hoặc ngành công nghiệp liên quan.

Ghi chú sử dụng

Từ 'gaming' thường được sử dụng để chỉ hoạt động chơi game điện tử, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh ngành công nghiệp hoặc cộng đồng chơi game.

Phân tích từ

game
trò chơi
root
+
-ing
đang thực hiện hoặc ngành công nghiệp liên quan
suffix
Từ Điển Anh Việt