GPA

/dʒiː piː eɪ/
điểm trung bình tích lũy

She maintained a high GPA throughout college.

Cô ấy duy trì điểm trung bình tích lũy cao trong suốt thời gian học đại học.


trang trọng

Điểm trung bình tích lũy của một sinh viên trong suốt quá trình học tập, thường tính theo hệ số 4.0.

His GPA was high enough to qualify for a scholarship.

Điểm trung bình tích lũy của anh ấy đủ cao để đủ điều kiện nhận học bổng.

GPA thường được tính bằng hệ số 4.0, trong đó 4.0 là điểm tối đa.

Cụm từ kết hợp

maintain a high GPAduy trì điểm trung bình tích lũy caoimprove GPAcải thiện điểm trung bình tích lũy

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

GPA requirementcụm từ
yêu cầu về điểm trung bình tích lũy

Mẹo hay

Hiểu cách tính GPA

GPA được tính bằng cách nhân điểm số của mỗi môn học với hệ số tín chỉ của môn đó, rồi chia cho tổng số tín chỉ.

Quy tắc vàng

Điểm GPA quan trọng

GPA là một yếu tố quan trọng trong việc xin học bổng, xin việc, hoặc tiếp tục học tập ở cấp độ cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Grade Point Average' trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

GPA là một tiêu chuẩn phổ biến để đánh giá hiệu suất học tập của sinh viên, đặc biệt là trong các trường đại học và cao đẳng.

Phân tích từ

G
Grade
prefix
+
P
Point
prefix
+
A
Average
prefix
Từ Điển Anh Việt