fortune
của sốShe won a fortune in the lottery.
Cô ấy đã trúng một số tiền lớn trong cuộc xổ số.
Số tiền lớn hoặc tài sản lớn.
He inherited a fortune from his grandfather.
Anh ấy thừa kế một số tiền lớn từ ông nội.
Thường dùng để chỉ số tiền hoặc tài sản lớn.
Số phận hoặc vận mệnh của một người.
Fortune favors the bold.
Số phận ưu ái với những người dám mạo hiểm.
Dùng để chỉ số phận hoặc vận mệnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'fortune' trong ngữ cảnh tài chính
Khi nói về số tiền lớn, bạn có thể dùng 'fortune' để nhấn mạnh về số lượng lớn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'fortune' và 'luck'
'Fortune' thường dùng để chỉ số tiền lớn hoặc tài sản lớn, còn 'luck' dùng để chỉ may mắn trong cuộc sống.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'fortune' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fortune', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'số tiền lớn'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'fortune' thường dùng để chỉ số tiền lớn hoặc tài sản lớn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ số phận hoặc vận mệnh của một người.