Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. luck

luck

/lʌk/
sự may mắn

I hope you have good luck in your new job.

Tôi hy vọng bạn có may mắn tốt trong công việc mới của mình.


thông thường

Sự may mắn là một sự kiện tốt xảy ra ngẫu nhiên mà không có lý do rõ ràng.

She had the luck to find a rare book at the flea market.

Cô ấy may mắn tìm thấy một quyển sách hiếm ở chợ trời.

Từ 'luck' thường được sử dụng để chỉ sự may mắn trong cuộc sống hàng ngày.

thông thường

Sự may mắn có thể được hiểu là sự thuận lợi hoặc sự bảo vệ của một lực lượng siêu nhiên.

He believes in luck and always carries a lucky charm.

Anh ấy tin vào sự may mắn và luôn mang theo một vật may mắn.

Trong một số văn hóa, 'luck' có liên quan đến tín ngưỡng và tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

good luckmay mắn tốtbad luckmay mắn xấulucky charmvật may mắnpush your luckdùng hết may mắn

Từ đồng nghĩa

fortunechancefortuity

Từ trái nghĩa

misfortunebad luck

Cụm từ liên quan

luck of the drawthành ngữ
sự may mắn ngẫu nhiên
beggar's luckthành ngữ
may mắn của người nghèo

Mẹo hay

Sử dụng 'luck' trong câu

Bạn có thể sử dụng 'luck' trong câu như một danh từ hoặc một tính từ (lucky). Ví dụ: 'I am lucky to have you.' (Tôi may mắn có bạn.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'luck' với 'lucky'

'Luck' là danh từ, còn 'lucky' là tính từ. Ví dụ: 'She has good luck.' (Cô ấy có may mắn tốt.) và 'She is lucky.' (Cô ấy may mắn.)

Nguồn gốc từ

Từ 'luck' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lucke', có nghĩa là 'sự may mắn'. Nó có thể bắt nguồn từ tiếng Đức 'Luc' hoặc tiếng Hà Lan 'luk'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'luck' thường được sử dụng để chỉ sự may mắn trong cuộc sống hàng ngày. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự may mắn trong trò chơi hoặc các hoạt động khác.

Phân tích từ

luck
may mắn
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.