formerly

/ˈfɔːrməli/
trước đây

She was a teacher formerly.

Cô ấy trước đây là một giáo viên.


chung

trước đây, trong quá khứ

This building was a factory formerly.

Tòa nhà này trước đây là một nhà máy.

Dùng để chỉ một trạng thái hoặc tình trạng trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

formerly known astrước đây được gọi là

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

formerly known ascụm từ
trước đây được gọi là

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'formerly' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'formalis' (theo hình thức) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh giữa trạng thái quá khứ và hiện tại.

Từ Điển Anh Việt