Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. forced resignation

forced resignation

/fɔːrst ˌrɛzɪɡˈneɪʃən/
buộc thôi việc

The CEO's forced resignation came after the scandal was exposed.

Việc buộc thôi việc của CEO diễn ra sau khi vụ bê bối bị phơi bày.


Luật
trang trọng

Việc buộc một người phải từ chức, thường do áp lực từ bên ngoài hoặc hoàn cảnh bất lợi.

The board forced the CEO's resignation after financial mismanagement was revealed.

Hội đồng quản trị buộc CEO phải từ chức sau khi phát hiện quản lý tài chính sai phạm.

She signed a forced resignation letter under duress.

Cô ấy đã ký vào đơn buộc thôi việc dưới sức ép.

Thường liên quan đến các vụ bê bối, vi phạm pháp luật, hoặc xung đột lợi ích trong doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Kinh doanh
trang trọng

Hành động ép buộc ai đó rời bỏ vị trí của họ, thường thông qua áp lực hoặc đe dọa.

The company avoided a forced resignation by offering a generous severance package.

Công ty đã tránh được việc buộc thôi việc bằng cách đưa ra gói trợ cấp hào phóng.

Có thể xảy ra trong các vụ sa thải tập thể hoặc khi nhân viên không tuân thủ quy định.

Cụm từ kết hợp

forced resignation letterđơn buộc thôi việcunder forced resignationbị buộc thôi việcavoid forced resignationtránh bị buộc thôi việc

Từ đồng nghĩa

compulsory resignationinvoluntary resignationtermination

Từ trái nghĩa

voluntary resignationresignation by choice

Cụm từ liên quan

constructive dismissalcụm từ
hành động ép buộc nhân viên nghỉ việc thông qua môi trường làm việc không thể chấp nhận được
golden handshakecụm từ
khoản tiền bồi thường hào phóng cho nhân viên buộc phải thôi việc

Mẹo hay

Phân biệt 'forced resignation' và 'voluntary resignation'

Forced resignation là bị ép buộc, thường do áp lực từ cấp trên hoặc hoàn cảnh bất lợi. Voluntary resignation là từ chức tự nguyện, không có áp lực bên ngoài.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'forced resignation' trong ngữ cảnh pháp lý

Khi đề cập đến việc buộc thôi việc trong các vụ kiện tụng hoặc tranh chấp lao động, hãy sử dụng 'forced resignation' để nhấn mạnh tính ép buộc.

Nguồn gốc từ

Combination of 'forced' (from Old French 'forcer', meaning 'to compel') and 'resignation' (from Latin 'resignare', meaning 'to resign'). The phrase emerged in legal and corporate contexts to describe dismissals under pressure.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp khi đề cập đến việc ép buộc nhân viên rời bỏ vị trí. Không nên nhầm lẫn với 'voluntary resignation' (từ chức tự nguyện).

Phân tích từ

forced
bị ép buộc, không tự nguyện
adjective
+
resignation
sự từ chức, thôi việc
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.