Looking up...
Following that, we decided to change our strategy.
Sau đó, chúng tôi quyết định thay đổi chiến lược của mình.
Dùng để chỉ sự tiếp nối hoặc sự kiện xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện khác đã được đề cập.
He finished his homework, and following that, he went to bed.
Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà, và sau đó anh ấy đi ngủ.
The meeting was postponed, and following that, we had to reschedule all our plans.
Buổi họp đã bị hoãn, và sau đó chúng tôi phải phải lại lắp đặt lại tất cả kế hoạch của mình.
Thường được sử dụng để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau.
Đảm bảo rằng 'following that' được sử dụng để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau, không dùng để chỉ thời gian cụ thể.
Sử dụng 'following that' để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau, giúp văn bản trở nên rõ ràng và logic.
Từ ghép từ 'following' (tiếp theo) và 'that' (điều đó), dùng để chỉ sự tiếp nối.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để liên kết hai sự kiện hoặc hành động liên tiếp nhau. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.