float
bơi lộiThe children love to float on their backs in the pool.
Các bé thích bơi lội ngửa trên mặt hồ bơi.
Di chuyển trên mặt nước hoặc không khí mà không chìm.
The boat floated gently on the lake.
Con tàu trôi dạt nhẹ nhàng trên hồ.
Thường dùng để mô tả vật thể nhẹ hơn chất lỏng hoặc không khí mà nó ngâm trong.
Được treo hoặc lơ lửng trong không khí.
The balloon floated above the crowd.
Khinh khí cầu treo lơ lửng trên đám đông.
Dùng để mô tả vật thể không có hỗ trợ từ dưới.
Được treo hoặc lơ lửng trong không khí.
The balloon floated above the crowd.
Khinh khí cầu treo lơ lửng trên đám đông.
Dùng để mô tả vật thể không có hỗ trợ từ dưới.
Làm cho vật thể trôi nổi hoặc lơ lửng.
They floated the boat on the river.
Họ làm cho thuyền trôi nổi trên sông.
Dùng để mô tả hành động làm cho vật thể trôi nổi.
Được treo hoặc lơ lửng trong không khí.
The balloon floated above the crowd.
Khinh khí cầu treo lơ lửng trên đám đông.
Dùng để mô tả vật thể không có hỗ trợ từ dưới.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'float' với vật thể nhẹ
Từ 'float' thường dùng để mô tả vật thể nhẹ hơn chất lỏng hoặc không khí mà nó ngâm trong.
Quy tắc vàng
Không dùng 'float' với vật thể nặng
Từ 'float' không dùng để mô tả vật thể nặng hoặc vật thể không thể trôi nổi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'flōtan', có nghĩa là 'trôi nổi'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'float' thường dùng để mô tả vật thể trôi nổi trên mặt nước hoặc lơ lửng trong không khí. Nó cũng có thể dùng để mô tả hành động làm cho vật thể trôi nổi.