Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flop

flop

/flɑp/
thất bại, không thành công

The movie was a complete flop at the box office.

Phim đó hoàn toàn thất bại tại phòng vé.


thông thường

Một sự kiện hoặc dự án không thành công, thường gây thất vọng.

His new business was a flop after just six months.

Doanh nghiệp mới của anh ấy thất bại sau chỉ sáu tháng.

Thường dùng để mô tả sự thất bại trong kinh doanh, giải trí hoặc các dự án.

thông thường

Ngã xuống, ngã lăn.

He flopped onto the couch after a long day.

Anh ấy ngã xuống sofa sau một ngày dài.

Dùng để mô tả hành động ngã xuống một cách vô ý.

Cụm từ kết hợp

flop aroundlăn lócflop downngã xuốngflop overngã ngược

Từ đồng nghĩa

failuredisastercollapse

Từ trái nghĩa

successhittriumph

Cụm từ liên quan

flop aroundcụm từ
lăn lóc
flop downcụm từ
ngã xuống

Mẹo hay

Sử dụng 'flop' trong ngữ cảnh thất bại

Từ 'flop' thường dùng để mô tả sự thất bại trong kinh doanh, giải trí hoặc các dự án.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'flop' và 'fail'

'Flop' thường dùng để mô tả sự thất bại trong một dự án hoặc sự kiện, còn 'fail' có nghĩa là không thành công trong một nhiệm vụ hoặc thử thách.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'flappen' (vung, lắc).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'flop' thường dùng để mô tả sự thất bại trong các dự án hoặc sự kiện. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'thất bại' hoặc 'không thành công'.

Phân tích từ

flop
thất bại, ngã xuống
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.