Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flexibly

flexibly

/ˈflɛksəbli/
linh hoạt

She can adapt flexibly to new situations.

Cô ấy có thể thích nghi linh hoạt với những tình huống mới.


chung

Một cách linh hoạt, có thể thích nghi và điều chỉnh dễ dàng.

The company needs to operate flexibly to stay competitive.

Công ty cần hoạt động linh hoạt để duy trì sự cạnh tranh.

Flexibly working hours allow employees to balance work and life.

Giờ làm việc linh hoạt giúp nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Thường dùng để mô tả khả năng thích nghi hoặc điều chỉnh dễ dàng trong các tình huống khác nhau.

Cụm từ kết hợp

work flexiblylàm việc linh hoạtadapt flexiblythích nghi linh hoạtflexibly working hoursgiờ làm việc linh hoạt

Từ đồng nghĩa

adaptablyversatilyfluidly

Từ trái nghĩa

rigidlystifflyinflexibly

Cụm từ liên quan

think outside the boxcụm từ
suy nghĩ sáng tạo, không bị giới hạn
go with the flowcụm từ
thích nghi với tình huống, không cản trở

Mẹo hay

Sử dụng linh hoạt trong công việc

Làm việc linh hoạt giúp bạn thích nghi với các thay đổi và tăng hiệu suất.

Quy tắc vàng

Linh hoạt trong giao tiếp

Sử dụng từ 'flexibly' để mô tả khả năng thích nghi trong giao tiếp và làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'flexible' (linh hoạt), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flexibilis' (có thể uốn cong).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc, quản lý thời gian hoặc giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

flex
uốn cong, làm cong
root
+
-ible
có thể
suffix
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.