Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flight

flight

/flaɪt/
chuyến bay

We booked a flight to Paris for next summer.

Chúng tôi đã đặt một chuyến bay đến Paris cho mùa hè tới.


trang trọngthông thường

Chuyến bay của máy bay hoặc vật thể bay khác.

The flight from New York to London takes about seven hours.

Chuyến bay từ New York đến London mất khoảng bảy giờ.

Thường dùng để chỉ chuyến bay hàng không.

thông thường

Sự bay của một con chim hoặc vật bay khác.

The birds took flight at dawn.

Các con chim bay lên vào lúc bình minh.

Dùng để mô tả hành động của động vật bay.

thông thường

Sự trốn thoát hoặc chạy trốn.

He made a flight for the border.

Anh ta chạy trốn đến biên giới.

Dùng để chỉ hành động trốn thoát.

Cụm từ kết hợp

book a flightđặt một chuyến baytake a flightbay một chuyếndelayed flightchuyến bay bị trì hoãn

Từ đồng nghĩa

air travelaviationescapeflee

Từ trái nghĩa

landingarrivalstay

Cụm từ liên quan

flight of fancycụm từ
sự tưởng tượng hoang đường
flight attendantcụm từ
phi công hàng không

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'flight' có thể dùng để chỉ chuyến bay hoặc hành động bay, nên cần xem ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Chuyến bay

Khi dùng 'flight' để chỉ chuyến bay, thường đi kèm với động từ 'book', 'take', hoặc 'delay'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'flyght', có nghĩa là 'sự bay' hoặc 'sự trốn thoát'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'flight' thường dùng để chỉ chuyến bay hàng không, nhưng cũng có thể dùng để chỉ hành động bay của động vật hoặc sự trốn thoát.

Phân tích từ

fly
bay
root
+
-ght
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.