flaky

/ˈfleɪki/
không ổn định, không đáng tin cậy

The project manager was flaky and kept changing deadlines.

Quản lý dự án không ổn định và luôn thay đổi hạn chót.


thông thường

Không ổn định, dễ thay đổi hoặc không đáng tin cậy.

She’s flaky about plans; you can’t rely on her.

Cô ấy không ổn định về kế hoạch; bạn không thể tin tưởng cô ấy.

Thường dùng để mô tả người hay thay đổi ý định hoặc không giữ lời hứa.

thông thường

Có lớp vỏ mỏng, dễ vỡ hoặc bong tróc.

This paint is flaky and peels off easily.

Sơn này có lớp vỏ mỏng và dễ bong tróc.

Dùng để mô tả vật chất có lớp vỏ không bền.

Cụm từ kết hợp

flaky behaviorhành vi không ổn địnhflaky personngười không đáng tin cậyflaky paintsơn bong tróc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'flaky' thường dùng để mô tả người không đáng tin cậy hoặc vật chất dễ vỡ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa ban đầu là 'có lớp vỏ mỏng' (từ 'flake' - mảnh vỏ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc vật chất không ổn định, dễ thay đổi.

Từ Điển Anh Việt