fixed

/fɪkst/
cố định

The price is fixed.

Giá đã được cố định.


chung

đã được sửa chữa, đã được chỉnh sửa

He fixed the broken chair.

Anh ấy đã sửa chiếc ghế bị hỏng.

Dạng quá khứ của động từ 'fix', dùng để chỉ việc khắc phục lỗi hoặc hỏng hóc.

trang trọng

cố định, không thay đổi

The interest rate is fixed for five years.

Lãi suất được cố định trong năm năm.

Thường dùng để mô tả giá, lãi suất, thời gian... không thay đổi trong một khoảng thời gian nhất định.

Cụm từ kết hợp

fixed pricegiá cố địnhfixed schedulelịch cố địnhfixed mindsettư duy cố định
Từ Điển Anh Việt