efficient
hiệu quảThe new system is very efficient at processing data.
Hệ thống mới rất hiệu quả trong việc xử lý dữ liệu.
trang trọng
Làm việc hoặc hoạt động một cách nhanh chóng và không lãng phí tài nguyên.
She is an efficient worker who completes tasks on time.
Cô ấy là một người lao động hiệu quả, hoàn thành công việc đúng hạn.
Thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn và tiết kiệm trong việc làm việc.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp
Từ 'efficient' thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn và tiết kiệm trong việc làm việc, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'efficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficientia', có nghĩa là 'sự có khả năng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'efficient' thường dùng để mô tả sự nhanh nhẹn và tiết kiệm trong việc làm việc, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp.
Phân tích từ
effi
hiệu quả
prefixcient
sự có khả năng
suffixTừ Điển Anh Việt