Looking up...
She is a competent doctor.
Cô ấy là một bác sĩ có năng lực.
Có khả năng, có năng lực, có đủ kỹ năng để hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ.
The team is competent in handling complex projects.
Đội ngũ có khả năng xử lý các dự án phức tạp.
Thường dùng để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người hoặc nhóm.
Từ 'competent' thường dùng để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người hoặc nhóm.
Từ gốc Latin 'competens', có nghĩa là 'đủ điều kiện, phù hợp'.
Thường dùng để mô tả khả năng chuyên môn hoặc kỹ năng của một người hoặc nhóm.