Looking up...
She completed the project efficiently.
Cô ấy hoàn thành dự án một cách hiệu quả.
Một cách nhanh chóng và hiệu quả, không lãng phí thời gian hoặc nguồn lực.
The team worked efficiently to meet the deadline.
Đội làm việc một cách hiệu quả để hoàn thành trước hạn.
The machine operates efficiently with minimal energy consumption.
Máy hoạt động một cách hiệu quả với tiêu thụ năng lượng tối thiểu.
Thường dùng để mô tả việc làm việc hoặc hoạt động với kết quả tốt trong thời gian ngắn.
Tránh sử dụng 'efficiently' khi chỉ muốn nói về tốc độ mà không liên quan đến hiệu quả.
'Efficiently' nhấn mạnh kết quả tốt hơn là chỉ nhanh. Nếu chỉ muốn nói về tốc độ, dùng 'quickly' hoặc 'fast'.
Từ gốc Latin 'efficientia' (hiệu quả) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật để mô tả hiệu suất cao.