Looking up...
The new system improved efficiency by 30%.
Hệ thống mới đã cải thiện sự hiệu quả lên 30%.
Sự hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động, thường liên quan đến việc đạt được kết quả tốt nhất với ít nguồn lực nhất có thể.
Energy-efficient appliances save money and reduce environmental impact.
Các thiết bị tiết kiệm năng lượng giúp tiết kiệm tiền và giảm tác động môi trường.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật và quản lý.
Từ 'efficiency' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật và quản lý để mô tả khả năng tối ưu hóa nguồn lực.
'Efficiency' liên quan đến việc sử dụng nguồn lực một cách tối ưu, còn 'effectiveness' liên quan đến việc đạt được kết quả mong muốn.
Từ gốc Latin 'efficientia', có nghĩa là 'sự tạo ra' hoặc 'sự thực hiện'.
Thường được sử dụng để mô tả khả năng thực hiện công việc một cách nhanh chóng và chính xác với ít nguồn lực nhất có thể.