Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. divestment

divestment

/daɪˈvestmənt/
sự rút vốn

The company announced its divestment from fossil fuel industries.

Công ty đã thông báo việc rút vốn khỏi các ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch.


Tài chính
trang trọng

Sự rút vốn hoặc bán tài sản, thường liên quan đến các công ty hoặc tổ chức rút khỏi một lĩnh vực kinh doanh hoặc đầu tư.

The government's divestment from state-owned enterprises aims to reduce its role in the economy.

Chính phủ rút vốn khỏi các doanh nghiệp nhà nước nhằm giảm vai trò của mình trong nền kinh tế.

Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh.

chung

Sự từ bỏ hoặc rút lui khỏi một hoạt động, tổ chức hoặc mối quan hệ.

His divestment from the project was due to personal reasons.

Ông ấy rút khỏi dự án vì lý do cá nhân.

Cụm từ kết hợp

divestment fromsự rút vốn khỏidivestment strategychiến lược rút vốn

Từ đồng nghĩa

withdrawaldisinvestmentexit

Từ trái nghĩa

investmentacquisition

Cụm từ liên quan

divest oneself ofcụm từ
từ bỏ, loại bỏ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tài chính, 'divestment' thường liên quan đến việc bán tài sản hoặc rút vốn, trong khi trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ sự từ bỏ một hoạt động.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên ngành

Trong tài chính, 'divestment' thường được sử dụng để mô tả việc rút vốn hoặc bán tài sản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'divest' (rút, loại bỏ) + hậu tố '-ment' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, 'divestment' thường liên quan đến việc bán tài sản hoặc rút vốn khỏi một lĩnh vực kinh doanh. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ sự từ bỏ một hoạt động hoặc mối quan hệ.

Phân tích từ

divest
rút, loại bỏ
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.