Looking up...
The company values a diverse workforce.
Công ty này trọng視 một lực lượng lao động đa dạng.
Có nhiều loại, kiểu hoặc dạng khác nhau; không giống nhau.
The city is known for its diverse culture.
Thành phố này nổi tiếng với văn hóa đa dạng.
She has a diverse range of interests.
Cô ấy có nhiều sở thích đa dạng.
Thường dùng để mô tả sự phong phú trong các lĩnh vực như văn hóa, sinh thái, hoặc xã hội.
Từ 'diverse' thường dùng để mô tả sự phong phú và đa dạng, không phải sự giống nhau.
Từ tiếng Anh 'diverse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diversus', có nghĩa là 'khác nhau, phân biệt'.
Thường dùng để mô tả sự đa dạng trong các lĩnh vực như văn hóa, sinh thái, hoặc xã hội.