division
sự chiaThe division of the cake was fair.
Sự chia bánh rất công bằng.
Sự chia thành các phần nhỏ hơn hoặc nhóm riêng biệt.
The company underwent a division into smaller departments.
Công ty đã trải qua sự chia thành các bộ phận nhỏ hơn.
Thường dùng trong các hoạt động chia nhỏ vật lý hoặc tổ chức.
Sự chia một số hoặc lượng thành các phần bằng nhau.
The division of 10 by 2 gives 5.
Sự chia 10 cho 2 cho kết quả là 5.
Trong toán học, chia là một trong bốn phép toán cơ bản.
Sự chia một tổ chức hoặc nhóm thành các nhóm nhỏ hơn.
The division of the company into regional branches improved efficiency.
Sự chia công ty thành các chi nhánh khu vực đã cải thiện hiệu quả.
Thường dùng trong quản lý doanh nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong toán học
Trong toán học, 'division' thường dùng để chỉ phép chia.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'divisio', có nghĩa là 'sự chia'.
Ghi chú sử dụng
Từ này có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ toán học đến quản lý doanh nghiệp.