Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. distress

distress

/dɪˈstrɛs/
sự đau khổ

She felt great distress after losing her job.

Cô ấy cảm thấy vô cùng đau khổ sau khi mất việc.


trang trọng

sự đau khổ, nỗi buồn phiền sâu sắc do mất mát, thất bại hoặc khó khăn

The news of the accident caused immense distress to the family.

Tin tức về tai nạn khiến gia đình vô cùng đau lòng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả cảm xúc tiêu cực nghiêm trọng.

Luật
trang trọng

tình trạng nguy cấp, khẩn cấp (đặc biệt trong luật pháp hoặc hàng hải)

The ship sent a distress signal due to engine failure.

Con tàu đã gửi tín hiệu cấp cứu do động cơ bị hỏng.

Trong luật pháp, 'distress' có thể ám chỉ tình trạng bị ép buộc hoặc quyền lợi bị xâm phạm.

trang trọng

làm cho ai đó cảm thấy lo lắng, buồn phiền hoặc khó chịu

The constant noise from the construction site distressed the residents.

Tiếng ồn liên tục từ công trường thi công khiến cư dân lo lắng.

Cụm từ kết hợp

in distresstrong tình trạng khẩn cấpemotional distressnỗi đau khổ về tinh thầndistress signaltín hiệu cấp cứufinancial distresskhó khăn tài chính

Từ đồng nghĩa

anguishsorrowpainsufferingagonyhardship

Từ trái nghĩa

comfortreliefeasejoyhappiness

Mẹo hay

Phân biệt 'distress' và 'stress'

'Distress' nhấn mạnh cảm giác đau khổ, buồn phiền sâu sắc do mất mát hoặc khó khăn, trong khi 'stress' chỉ trạng thái căng thẳng chung do áp lực (có thể tích cực hoặc tiêu cực). Ví dụ: 'She felt distress after her father's death' (buồn sâu sắc) vs. 'Work stress is affecting her health' (căng thẳng công việc).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'distress'?

Sử dụng 'distress' khi diễn tả cảm xúc tiêu cực nghiêm trọng, tình trạng khẩn cấp, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'stress' trong mọi trường hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *distringere* (kéo căng ra, gây áp lực), kết hợp từ *dis-* (ra xa) + *stringere* (thắt chặt). Ban đầu mang nghĩa vật lý 'kéo dãn', sau chuyển sang nghĩa tinh thần 'gây đau khổ' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (luật pháp, y tế). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng các từ đơn giản hơn như 'buồn', 'đau lòng', hoặc 'khó chịu' thay thế.

Phân tích từ

dis-
tách rời, ra xa
prefix
+
-tress
kéo căng, gây áp lực (từ gốc Latin *stringere*)
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.