Looking up...
She felt great distress after losing her job.
Cô ấy cảm thấy vô cùng đau khổ sau khi mất việc.
sự đau khổ, nỗi buồn phiền sâu sắc do mất mát, thất bại hoặc khó khăn
The news of the accident caused immense distress to the family.
Tin tức về tai nạn khiến gia đình vô cùng đau lòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi diễn tả cảm xúc tiêu cực nghiêm trọng.
tình trạng nguy cấp, khẩn cấp (đặc biệt trong luật pháp hoặc hàng hải)
The ship sent a distress signal due to engine failure.
Con tàu đã gửi tín hiệu cấp cứu do động cơ bị hỏng.
Trong luật pháp, 'distress' có thể ám chỉ tình trạng bị ép buộc hoặc quyền lợi bị xâm phạm.
làm cho ai đó cảm thấy lo lắng, buồn phiền hoặc khó chịu
The constant noise from the construction site distressed the residents.
Tiếng ồn liên tục từ công trường thi công khiến cư dân lo lắng.
'Distress' nhấn mạnh cảm giác đau khổ, buồn phiền sâu sắc do mất mát hoặc khó khăn, trong khi 'stress' chỉ trạng thái căng thẳng chung do áp lực (có thể tích cực hoặc tiêu cực). Ví dụ: 'She felt distress after her father's death' (buồn sâu sắc) vs. 'Work stress is affecting her health' (căng thẳng công việc).
Sử dụng 'distress' khi diễn tả cảm xúc tiêu cực nghiêm trọng, tình trạng khẩn cấp, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'stress' trong mọi trường hợp.
Từ tiếng Latin *distringere* (kéo căng ra, gây áp lực), kết hợp từ *dis-* (ra xa) + *stringere* (thắt chặt). Ban đầu mang nghĩa vật lý 'kéo dãn', sau chuyển sang nghĩa tinh thần 'gây đau khổ' vào thế kỷ 14.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (luật pháp, y tế). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng các từ đơn giản hơn như 'buồn', 'đau lòng', hoặc 'khó chịu' thay thế.