happiness

/ˈhæp.i.nəs/
hạnh phúc

She felt a deep sense of happiness.

Cô ấy cảm thấy một niềm hạnh phúc sâu sắc.


trang trọng

Cảm giác vui vẻ, thỏa mãn và hài lòng trong cuộc sống.

Winning the lottery brought him great happiness.

Việc trúng số đã mang lại cho anh ấy niềm hạnh phúc lớn.

Có thể dùng ở dạng đếm được (a happiness) hoặc không đếm được.

Cụm từ kết hợp

happiness of lifehạnh phúc của cuộc sốnghappiness and successhạnh phúc và thành côngpure happinessniềm hạnh phúc thuần khiết
Từ Điển Anh Việt