distinct from

/dɪˈstɪŋkt frɒm/
khác biệt với

This model is distinct from the previous version.

Mẫu này khác biệt với phiên bản trước.


trang trọng

Được phân biệt rõ ràng với cái gì đó, có những đặc điểm khác biệt.

The new policy is distinct from the old regulations.

Chính sách mới khác biệt với quy định cũ.

Her style is distinct from that of her peers.

Phong cách của cô ấy khác biệt với những người cùng lứa.

Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng giữa hai đối tượng.

Cụm từ kết hợp

distinct fromkhác biệt vớidistinctly differentkhác biệt rõ ràng

Cụm từ liên quan

distinctly differentcụm từ
khác biệt rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'distinct from' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng, không chỉ đơn giản là 'different from'.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'different from'

'Distinct from' nhấn mạnh sự khác biệt rõ ràng hơn so với 'different from'.

Nguồn gốc từ

Từ 'distinct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distinctus', có nghĩa là 'phân biệt rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để mô tả sự khác biệt rõ ràng.

Phân tích từ

distinct
rõ ràng, phân biệt
root
+
from
từ
preposition
Từ Điển Anh Việt