Looking up...
The protest disrupted the traffic flow in the city center.
Biểu tình đã gây rối lưu thông ở trung tâm thành phố.
Làm gián đoạn hoặc làm mất trật tự một hoạt động, quá trình hoặc hệ thống.
The new policy disrupted the company's workflow.
Chính sách mới đã làm gián đoạn quy trình làm việc của công ty.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội.
Làm mất bình thường, gây rối loạn.
The loud music disrupted my sleep.
Âm nhạc ồn ào đã làm mất bình thường giấc ngủ của tôi.
Dùng để mô tả sự gián đoạn trong cuộc sống hàng ngày.
Từ 'disrupt' thường được sử dụng để mô tả sự gián đoạn trong các quá trình kinh doanh hoặc công nghệ.
Từ này thường được dùng để mô tả sự gián đoạn lớn, không dùng cho các tình huống nhỏ.
Từ gốc Latin 'disruptus', có nghĩa là 'được phá vỡ' hoặc 'được chia cắt'.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội để mô tả sự gián đoạn của một quá trình hoặc hệ thống.