Looking up...
She detests people who are rude to waiters.
Cô ấy ghét ghét những người xấu tính với nhân viên phục vụ.
Ghét ghét, ghét thù, cảm thấy khinh bỉ hoặc ghê tởm mạnh mẽ đối với ai hoặc cái gì đó.
He detests violence in any form.
Anh ấy ghét ghét mọi hình thức bạo lực.
She detests the taste of coffee.
Cô ấy ghét ghét hương vị của cà phê.
Thường dùng để diễn tả sự ghét thù mạnh mẽ hơn 'hate'.
'Detest' thường dùng để diễn tả sự ghét thù mạnh mẽ hơn 'hate'.
Từ gốc Latin 'detestari', có nghĩa là 'làm chứng, tuyên bố' hoặc 'ghét thù'.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện sự ghét thù mạnh mẽ hơn 'hate'.