Looking up...
The company's disastrous decision led to massive financial losses.
Quyết định thảm khốc của công ty đã dẫn đến thua lỗ tài chính nghiêm trọng.
gây ra thiệt hại hoặc hậu quả rất nghiêm trọng
The disastrous earthquake destroyed the entire town.
Trận động đất thảm khốc đã phá hủy toàn bộ thị trấn.
Thường dùng để mô tả sự kiện, quyết định hoặc tình huống gây hậu quả nặng nề.
rất tồi tệ, thất bại thảm hại
Their presentation was disastrous—full of mistakes and confusion.
Bài thuyết trình của họ thất bại thảm hại—đầy lỗi lầm và sự lộn xộn.
'Disastrous' là tính từ (adjective) mô tả tính chất gây hại, trong khi 'disaster' là danh từ (noun) chỉ sự kiện thảm khốc. Ví dụ: 'a disastrous mistake' (sai lầm tai hại) vs. 'a natural disaster' (thảm họa thiên nhiên).
Dùng khi hậu quả vượt xa mức độ thông thường, gây thiệt hại lớn về vật chất, tinh thần hoặc tài chính. Không dùng cho những thất bại nhỏ nhặt.
Từ tiếng Anh cổ 'disastre' (thảm họa), bắt nguồn từ tiếng Latin 'dis-' (ngược lại) + 'astrum' (ngôi sao, theo quan niệm cổ xưa về tai họa do sao chiếu).
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng. Không dùng để mô tả cảm xúc cá nhân.