discard
vứt bỏ, loại bỏShe discarded her old clothes to make space in her closet.
Cô ấy vứt bỏ quần áo cũ để lấy chỗ trong tủ quần áo.
Vứt bỏ thứ gì đó vì không còn sử dụng hoặc cần thiết nữa.
The company decided to discard the outdated software.
Công ty quyết định loại bỏ phần mềm lỗi thời.
He discarded the broken chair in the trash.
Anh ấy vứt chiếc ghế hỏng vào thùng rác.
Có thể dùng cho vật dụng, ý kiến, hoặc dữ liệu không còn hữu ích.
Trong trò chơi bài, bỏ một quân bài không mong muốn.
In poker, you can discard and draw new cards.
Trong bài poker, bạn có thể bỏ bài và rút quân bài mới.
Thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi bài.
Bỏ đi, loại bỏ (thường trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
The system discards corrupted files automatically.
Hệ thống tự động loại bỏ các tập tin bị hỏng.
Áp dụng trong lập trình, quản lý dữ liệu, hoặc xử lý thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'discard' và 'throw away'
'Discard' thường mang nghĩa trang trọng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quyết định có chủ đích. 'Throw away' mang tính thông dụng, thường dùng cho vật dụng hàng ngày. Ví dụ: 'discard old files' (loại bỏ tập tin cũ) nghe trang trọng hơn 'throw away old files'.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'discard'?
Dùng 'discard' khi muốn diễn đạt hành động loại bỏ có chủ đích, thường liên quan đến quyết định hoặc quy trình. Không dùng cho hành động vô tình hoặc tức giận.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'discarden' (thế kỷ 16), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'discard' nghĩa là 'bỏ bài' (trong trò chơi), kết hợp từ 'dis-' (không) + 'cœur' (trái tim, biểu tượng cho quân bài). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh bài tây, sau mở rộng nghĩa sang việc loại bỏ vật dụng.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn 'throw away' hoặc 'get rid of'. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh: 'vứt bỏ' (vật dụng), 'loại bỏ' (dữ liệu, kế hoạch), hoặc 'bỏ' (ý tưởng).