beneficial
có lợi íchEating vegetables is beneficial for your health.
Ăn rau có lợi cho sức khỏe của bạn.
trang trọngthông thường
Có lợi ích, giúp ích, mang lại hiệu quả tích cực.
Regular exercise is beneficial for both physical and mental health.
Thể dục thường xuyên có lợi cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
The new policy will be beneficial to small businesses.
Chính sách mới sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.
Thường dùng để mô tả việc gì đó mang lại lợi ích rõ rệt.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'beneficial' và 'beneficiary' có sự khác biệt. 'Beneficial' là tính từ, còn 'beneficiary' là danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'beneficius' (có lợi ích), từ 'bene' (tốt) + 'facere' (làm).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả việc gì đó mang lại lợi ích.
Phân tích từ
bene
tốt
prefixficial
làm
suffixTừ Điển Anh Việt