beneficial

/ˈbɛn.ə.fɪ.ʃəl/
có lợi ích

Eating vegetables is beneficial for your health.

Ăn rau có lợi cho sức khỏe của bạn.


trang trọngthông thường

Có lợi ích, giúp ích, mang lại hiệu quả tích cực.

Regular exercise is beneficial for both physical and mental health.

Thể dục thường xuyên có lợi cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.

The new policy will be beneficial to small businesses.

Chính sách mới sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.

Thường dùng để mô tả việc gì đó mang lại lợi ích rõ rệt.

Cụm từ kết hợp

beneficial forcó lợi chobeneficial tolợi ích cho

Cụm từ liên quan

to one's benefitcụm từ
cho lợi ích của ai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'beneficial' và 'beneficiary' có sự khác biệt. 'Beneficial' là tính từ, còn 'beneficiary' là danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'beneficius' (có lợi ích), từ 'bene' (tốt) + 'facere' (làm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả việc gì đó mang lại lợi ích.

Phân tích từ

bene
tốt
prefix
+
ficial
làm
suffix
Từ Điển Anh Việt