Looking up...
The doctor will diagnose the illness after running some tests.
Bác sĩ sẽ chẩn đoán bệnh sau khi làm một số xét nghiệm.
Xác định bệnh hoặc tình trạng sức khỏe dựa trên triệu chứng và xét nghiệm.
The physician diagnosed the patient with diabetes.
Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh tiểu đường.
Thường dùng trong lĩnh vực y tế. Có thể mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực khác như công nghệ (chẩn đoán lỗi) hoặc kinh doanh (chẩn đoán vấn đề).
Xác định nguyên nhân hoặc bản chất của một vấn đề, sự cố.
The IT team diagnosed the server failure within hours.
Nhóm IT đã chẩn đoán được sự cố máy chủ trong vòng vài giờ.
Trong công nghệ, ám chỉ việc xác định nguyên nhân gây ra lỗi hoặc sự cố.
Phân tích và xác định bản chất của một tình huống, vấn đề.
The consultant diagnosed the company's operational inefficiencies.
Nhà tư vấn đã xác định được những bất cập trong hoạt động của công ty.
Thường dùng trong quản trị doanh nghiệp để chỉ việc phân tích và tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
'Diagnose' nhấn mạnh vào quá trình xác định nguyên nhân hoặc bản chất của vấn đề, thường đi kèm với kết luận (ví dụ: chẩn đoán bệnh). 'Detect' chỉ đơn thuần là phát hiện sự tồn tại (ví dụ: phát hiện tín hiệu).
Khi nói về bệnh tật, luôn dùng 'diagnose' thay vì 'detect' (ví dụ: 'The doctor diagnosed the flu' chứ không phải 'The doctor detected the flu').
Từ tiếng Hy Lạp 'diagnōsis' (διάγνωσις), nghĩa là 'phân biệt, nhận biết', kết hợp từ 'dia-' (qua, xuyên suốt) + 'gnōsis' (kiến thức). Đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Latin 'diagnosis' vào thế kỷ 17.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn (y tế, công nghệ, kinh doanh). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'bắt bệnh' (y tế) hoặc 'xác định vấn đề' (không chuyên).