Looking up...
She wore a beautiful diamond necklace to the party.
Cô ấy mặc một chiếc vòng cổ kim cương đẹp đến bữa tiệc.
Một loại đá quý có cấu trúc tinh thể và độ cứng cao, thường được sử dụng trong trang sức.
Diamonds are formed under extreme pressure and temperature deep within the Earth's mantle.
Kim cương được hình thành dưới áp lực và nhiệt độ cực cao sâu trong lớp phủ của Trái Đất.
Kim cương là một trong những loại đá quý quý giá và được sử dụng rộng rãi trong ngành trang sức.
Trong bóng đá, vị trí trung vệ (center back).
The team's diamond was solid, preventing the opponent from scoring.
Vị trí trung vệ của đội rất vững chắc, ngăn chặn đối thủ không thể ghi bàn.
Trong tiếng Anh, từ 'diamond' cũng được dùng để chỉ vị trí trung vệ trong bóng đá.
Một hình vuông có các góc được cắt để tạo thành các cạnh nhọn.
The architect designed a diamond-shaped window for the building.
Kiến trúc sư thiết kế một cửa sổ hình kim cương cho tòa nhà.
Trong hình học, hình kim cương là một hình vuông có các cạnh được cắt để tạo thành các góc nhọn.
Từ 'diamond' thường được dùng để chỉ loại đá quý quý giá, nhưng cũng có thể dùng để chỉ hình vuông có các cạnh nhọn hoặc vị trí trung vệ trong bóng đá.
'Diamond' thường chỉ loại đá quý cứng nhất, còn 'gem' có thể dùng để chỉ nhiều loại đá quý khác.
Từ 'diamond' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'adamas', có nghĩa là 'không thể chạm nát'. Nó được sử dụng để mô tả một loại đá quý cứng nhất.
Từ 'diamond' thường được dùng để chỉ loại đá quý quý giá, nhưng cũng có thể dùng để chỉ hình vuông có các cạnh nhọn hoặc vị trí trung vệ trong bóng đá.