Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. diacritical marks

diacritical marks

/daɪ.əˈkrɪt.ɪ.kəl mɑːks/
dấu phụ

The Vietnamese language uses diacritical marks to distinguish different tones and vowel sounds.

Ngôn ngữ Việt Nam sử dụng dấu phụ để phân biệt các âm thanh và âm vị khác nhau.


trang trọng

Dấu phụ là các ký tự được thêm vào chữ cái để thay đổi cách phát âm hoặc nghĩa của từ.

In Vietnamese, diacritical marks are essential for correct pronunciation and meaning.

Trong tiếng Việt, dấu phụ là rất quan trọng để phát âm chính xác và hiểu nghĩa từ.

Dấu phụ thường được sử dụng trong các ngôn ngữ như tiếng Việt, tiếng Pháp, tiếng Đức và tiếng Tây Ban Nha.

Cụm từ kết hợp

diacritical marks in Vietnamesedấu phụ trong tiếng Việtadd diacritical marksthêm dấu phụremove diacritical marksbỏ dấu phụ

Từ đồng nghĩa

accent marksdiacritics

Cụm từ liên quan

dấu thanhcụm từ
dấu phụ chỉ âm thanh
dấu mũcụm từ
dấu phụ trên chữ cái

Mẹo hay

Sử dụng dấu phụ chính xác

Dấu phụ trong tiếng Việt rất quan trọng, hãy chú ý đến vị trí và cách sử dụng chúng để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Quy tắc cơ bản

Mỗi từ trong tiếng Việt phải có dấu phụ chính xác để phát âm và hiểu nghĩa đúng.

Nguồn gốc từ

Từ 'diacritical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'diakritikos', có nghĩa là 'phân biệt'.

Ghi chú sử dụng

Dấu phụ là một phần quan trọng của tiếng Việt, giúp phân biệt âm thanh và nghĩa của từ. Ví dụ, 'a' và 'á' có âm thanh khác nhau.

Phân tích từ

diacritical
phân biệt
root
+
marks
dấu
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.