Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. devil's advocate

devil's advocate

/ˈdɛvəlz ˈædvəkət/◆thành ngữ
người đưa ra quan điểm đối lập

Let me play devil's advocate for a moment—what if the plan fails?

Để tôi đóng vai người đưa ra quan điểm đối lập một chút—nếu kế hoạch thất bại thì sao?


◆ Nghĩa thực sự
Vai trò tạm thời nhằm đưa ra quan điểm đối lập để kích thích suy nghĩ phản biện và khám phá mọi khía cạnh của vấn đề.
¶ Nghĩa đen
Người bào chữa cho ma quỷ (theo nghĩa đen trong tôn giáo).
Phân tích nghĩa đen
devil'sthuộc về ma quỷ+advocatengười bào chữa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một luật sư bào chữa cho ma quỷ trong phiên tòa tôn giáo, buộc mọi người phải xem xét mọi khía cạnh, kể cả những điều tiêu cực nhất.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp nhóm, ai đó đề nghị: 'Hãy đóng vai người đưa ra quan điểm đối lập và chỉ ra những rủi ro tiềm ẩn của kế hoạch này.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ bắt nguồn từ truyền thống tôn giáo nhưng đã trở thành một phương pháp tranh luận phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, học thuật và quản lý dự án.
trang trọng

Người đưa ra quan điểm đối lập nhằm kích thích thảo luận hoặc kiểm tra tính hợp lý của một ý tưởng.

The team appointed a devil's advocate to challenge their assumptions.

Nhóm đã chỉ định một người đưa ra quan điểm đối lập để thách thức các giả định của họ.

Playing devil's advocate, I asked: 'What if customers don’t like the new design?'

Đóng vai người đưa ra quan điểm đối lập, tôi hỏi: 'Nếu khách hàng không thích thiết kế mới thì sao?'

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nhóm, tranh luận hoặc lập kế hoạch để khám phá mọi khía cạnh của vấn đề.

Cụm từ kết hợp

play devil's advocateđóng vai người đưa ra quan điểm đối lậpact as devil's advocateđóng vai trò người đưa ra quan điểm đối lập

Từ đồng nghĩa

contrarianskepticdoubter

Từ trái nghĩa

proponentadvocatesupporter

Cụm từ liên quan

play the devil’s advocatethành ngữ
đóng vai người đưa ra quan điểm đối lập
contrarian viewcụm từ
quan điểm trái ngược

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên trong thảo luận

Khi đóng vai người đưa ra quan điểm đối lập, hãy nhấn mạnh rằng bạn chỉ đang thử thách ý tưởng chứ không phản đối cá nhân. Ví dụ: 'Tôi đóng vai người đưa ra quan điểm đối lập, chứ không phải là phản đối ý kiến của bạn.'

Quy tắc vàng

Tránh lạm dụng

Không nên sử dụng thuật ngữ này khi thực sự muốn phản đối mạnh mẽ—điều này có thể gây hiểu lầm về thái độ của bạn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *advocatus diaboli* (người bào chữa cho ma quỷ), được sử dụng trong Giáo hội Công giáo từ thế kỷ 16 để chỉ vai trò của người bào chữa cho ma quỷ trong quá trình phong thánh nhằm đảm bảo sự công bằng. Sau này, thuật ngữ mở rộng sang nghĩa rộng hơn trong các cuộc thảo luận thế tục.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với việc thực sự tin vào quan điểm đối lập—đây chỉ là vai trò tạm thời nhằm mục đích tranh luận.

Phân tích từ

devil's
thuộc về ma quỷ (trong bối cảnh tôn giáo)
possessive noun
+
advocate
người bào chữa, người ủng hộ
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.