Looking up...
He's a contrarian investor who often buys stocks when the market is down.
Anh ấy là một nhà đầu tư trái ngược với đa số, thường mua cổ phiếu khi thị trường xuống.
Người có quan điểm trái ngược với đa số, thường phản đối hoặc chống lại ý kiến phổ biến.
She's known as a contrarian in politics, always challenging mainstream views.
Cô ấy được biết đến là một người trái ngược trong chính trị, luôn thách thức các quan điểm chính thống.
Thường dùng để mô tả người có tư duy độc lập, không theo luồng chính.
Từ này thường dùng trong kinh tế, chính trị hoặc xã hội để mô tả người có tư duy độc lập.
Từ gốc Latin 'contra' (trái ngược) + hậu tố '-arian' (người).
Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, chính trị hoặc xã hội để mô tả người có tư duy độc lập.