Looking up...
The legend says the devil lives in the deepest caves.
Truyền thuyết kể rằng ác quỷ sống trong những hang động sâu nhất.
Thực thể siêu nhiên tượng trưng cho cái ác, thường đối lập với thần thánh.
In many cultures, people believe in the existence of the devil.
Ở nhiều nền văn hóa, người ta tin vào sự tồn tại của ác quỷ.
Có thể viết hoa 'Devil' khi đề cập đến quỷ dữ trong tôn giáo (như 'the Devil' trong Kitô giáo).
Người hung ác, độc ác hoặc gây hại.
He plays the devil in the school play.
Anh ấy đóng vai kẻ ác trong vở kịch của trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nhẹ nhàng.
Cái gì đó cực kỳ khó chịu hoặc gây phiền nhiễu.
This math homework is a devil of a problem!
Bài tập toán này đúng là ác mộng!
Dùng để nhấn mạnh sự khó khăn hoặc khó chịu.
'Devil' thường chỉ quỷ dữ tối cao (như trong Kitô giáo), trong khi 'demon' chỉ những sinh vật siêu nhiên nhỏ hơn hoặc không có cấp bậc rõ ràng. 'Devil' cũng có thể dùng trong ngữ cảnh không tôn giáo để chỉ sự xấu xa.
Nếu nói về 'the Devil' trong Kitô giáo, hãy viết hoa chữ 'D'. Trong các ngữ cảnh khác, viết thường.
Từ tiếng Anh cổ 'dēofol', bắt nguồn từ tiếng German cổ 'diuval' (quỷ dữ), liên quan đến tiếng Latin 'diabolus' (kẻ vu khống), xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'diabolos' (người nói xấu).
Từ 'devil' thường được viết hoa khi đề cập đến quỷ dữ trong tôn giáo (như 'the Devil'). Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể mang nghĩa bóng để chỉ sự khó chịu hoặc người xấu xa.