Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deterministic

deterministic

/dɪˈtɜːrmɪnɪstɪk/

Cosa significa "deterministic" in Vietnamese?

có thể xác định trước

The algorithm produces deterministic results every time.

Thuật toán này luôn cho ra kết quả có thể xác định trước mỗi lần chạy.


Come usare "deterministic" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Công nghệ
chuyên ngành

Có thể dự đoán chính xác kết quả nhờ vào các điều kiện ban đầu.

In a deterministic system, the same input will always produce the same output.

Trong một hệ thống có thể xác định trước, cùng một đầu vào sẽ luôn cho ra cùng đầu ra.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học máy tính, vật lý, và toán học để mô tả các hệ thống hoạt động theo quy luật chặt chẽ, không phụ thuộc vào yếu tố ngẫu nhiên.

trang trọng

Quyết đoán, kiên định trong hành động hoặc suy nghĩ.

She has a deterministic approach to solving problems.

Cô ấy có cách tiếp cận quyết đoán trong việc giải quyết vấn đề.

Trong ngữ cảnh tâm lý, từ này ám chỉ sự quyết tâm và không dao động trước khó khăn.

Cụm từ kết hợp

deterministic algorithmthuật toán có thể xác định trướcdeterministic behaviorhành vi có thể dự đoándeterministic systemhệ thống có thể xác định trước

Từ đồng nghĩa

predictablefixedsetunvarying

Từ trái nghĩa

randomstochasticunpredictableprobabilistic

Cụm từ liên quan

deterministic chaoscụm từ
hỗn loạn có thể xác định trước (một hiện tượng trong khoa học phức tạp)

Mẹo hay

Phân biệt 'deterministic' và 'predictable'

'Deterministic' nhấn mạnh vào tính chắc chắn dựa trên quy luật (ví dụ: toán học, vật lý), trong khi 'predictable' chỉ đơn giản là có thể đoán trước được, không nhất thiết phải theo quy luật (ví dụ: dự báo thời tiết).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'deterministic'?

Sử dụng 'deterministic' khi muốn nhấn mạnh rằng kết quả hoàn toàn phụ thuộc vào đầu vào và không có yếu tố ngẫu nhiên. Tránh dùng cho các tình huống chỉ đơn giản là 'có thể đoán trước' trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'deterministic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'determinare' (xác định, quyết định), kết hợp từ 'de-' (xuống, hoàn toàn) và 'terminare' (giới hạn). Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong toán học từ thế kỷ 18 và sau đó lan sang khoa học máy tính.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường đi kèm với các danh từ như 'system', 'algorithm', 'process', hoặc 'outcome' trong ngữ cảnh kỹ thuật. Trong cuộc sống hàng ngày, nó ít được sử dụng trừ khi nói về các tình huống mang tính quyết định mạnh mẽ.

Phân tích từ

de-
prefix thể hiện sự hoàn toàn, xuống tới
prefix
+
termin-
giới hạn, kết thúc
root
+
-ic
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.