Looking up...
She cherishes the memories of her childhood.
Cô ấy quý trọng những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
Tôn trọng, quý trọng, giữ gìn điều gì đó như một điều quý báu.
He cherishes his family above all else.
Anh ấy quý trọng gia đình hơn cả.
She cherishes the old letters from her late mother.
Cô ấy giữ gìn những bức thư cũ của mẹ đã mất.
Thường dùng để diễn tả sự quý trọng đối với người thân, kỷ niệm, hoặc giá trị tinh thần.
Thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc với người thân hoặc kỷ niệm quý báu.
Từ gốc tiếng Anh 'cherish' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cherir' (quý trọng), từ tiếng Latinh 'carus' (quý báu).
Thường dùng để diễn tả sự quý trọng đối với người thân, kỷ niệm, hoặc giá trị tinh thần.